So sánh Máy lọc nước ion kiềm OSG Human Water HU-121 và Máy lọc nước ion kiềm HAKAWA HA-21

Giá
42.000.000₫
23.500.000₫
Hãng sản xuất
OSG
HAKAWA
Xuất xứ
Nhật Bản
Sản xuất 100% tại Nhật Bản – Tập đoàn OSG
Điện áp
AC 220V
AC 220 – 240V, 0.9A, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ
240 W
Tối đa 240W (ở chế độ chờ khoảng 0W)
Số tấm điện cực
4 tấm
3 tấm điện cực Titan Platinum
Kích thước
240 mm (Dài) x 140 mm (Rộng) x 305 mm (Cao)
Rộng 270 x Sâu 130 x Cao 250 mm
Trọng lượng
6.3 kg
Khoảng 5.4 kg (khi đầy nước); 5.0 kg (khi khô)
Bảo hành
2 năm cho toàn bộ sản phẩm & 5 năm đối với tấm điện cực
2 năm
Chiều cao
<1m
<1m
Loại sản phẩm
Gia đình
Gia đình
Tần số định mức
50 Hz
—
Dòng điện
1.1 A
—
Công suất ở chế độ chờ
3.0 W
—
Chất liệu điện cực
Titanium phủ bạch kim (Platinum)
—
Chức năng tự động vệ sinh
Đảo cực tự động để vệ sinh điện cực, tăng tuổi thọ điện cực
—
Số loại nước tạo ra
5 loại: Nước ion kiềm (3 cấp độ: thấp, trung bình, cao), nước tinh khiết, nước ion axit
—
Độ pH của nước tạo ra
– Nước ion kiềm: pH 8.0 – 9.5 – Nước tinh khiết: pH 6.0 – 7.0 – Nước ion axit: pH 4.5 – 5.5
—
Lưu lượng nước
– Nước ion kiềm: ~3.2 L/phút – Nước ion axit: ~0.8 L/phút
—
Áp lực nước tối thiểu
0.1 MPa
—
Tuổi thọ lõi lọc
12 tháng hoặc 12.000 lít (tùy theo điều kiện nào đến trước)
—
Chất liệu
Titanium
—
Loại nước
—
5 loại nước chức năng (pH 4.5 – 10.5)
Phương pháp
—
Điện phân liên tục
Dải pH nước axit
—
4.5 – 6.5 (Không được uống, dùng cho chăm sóc da, vệ sinh răng miệng, rửa chén, khử mùi tanh thực phẩm)
Dải pH nước trung tính
—
7.0 – 7.5 (Phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi, uống thuốc, pha sữa)
Dải pH nước kiềm mức 1
—
pH 8.0 – 8.5 (Dùng cho người mới bắt đầu uống nước kiềm)
Dải pH nước kiềm mức 2
—
pH 9.0 – 9.5 (Dùng khi đã quen, nấu ăn, pha trà, nấu cơm)
Dải pH nước kiềm mức 3
—
pH 10.0 – 10.5 (Không được dùng để uống, chỉ dùng cho mục đích luộc rau, nấu cơm, ngâm rửa rau củ quả)
Chất liệu bộ lọc
—
Gốm, than hoạt tính, màng sợi rỗng, vải không dệt
Các chất có thể loại bỏ
—
21 chất: Cloroform, Tetrachloroethylene (PCE), Trichloroethylene (TCE), 1,1,1 – Trichloroethane, Bromoform, Dibromochloromethane, Chlorodibromomethane, Benzen, Xylen, Styrene, Ethylbenzene, CAT (thuốc trừ sâu), 2 – MIB (Mùi mốc), Sắt (hòa tan trong nước), Chì (Pb), Mangan (hòa tan trong nước), Đồng (Cu), Nhôm (Al), Clor (Cl) dư thừa, Turbidity (Độ đục trong nước), Trihalomethanes (Tổng hợp các hợp chất THM)
Tuổi thọ bộ lọc
—
12.000 Lít (tương đương khoảng 18 tháng đối với bộ lọc đi kèm máy); 20.000 Lít (tương đương khoảng 30 tháng đối với bộ lọc đầu nguồn, với mức tiêu thụ trung bình 22 lít/ngày); thời gian thay thế có thể ngắn hơn tùy thuộc vào chất lượng nước và tần suất sử dụng
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
800 – 1500 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
– 600 đến  – 780 mV
Tuổi thọ tấm điện cực
—
1.500 giờ
Chế độ vệ sinh tấm điện cực
—
Tự động
Chứng nhận chất lượng
—
Tiêu chuẩn ISO 9001: Chứng nhận về quản lý chất lượng Tiêu chuẩn ISO 13485: Chứng nhận về thiết bị y tế Tiêu chuẩn ISO 14001: Bảo vệ môi trường trong sản xuất Tiêu chuẩn JWPA: Hiệp hội xử lý nước Nhật Bản Chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại: từ Trung tâm nghiên cứu và phát triển các giải pháp về an toàn thực phẩm của Nhật Bản JFRL Cấp phép OSG được sản xuất thiết bị y tế

Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.

Zalo