Máy lọc nước ion kiềm Hakawa HA – 21 là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình đang tìm một thiết bị “2 trong 1”: vừa lọc sạch tạp chất trong nước máy, vừa điện phân tạo nhiều mức pH phục vụ đa mục đích sinh hoạt. Sản phẩm thuộc thương hiệu HAKAWA, sản xuất 100% tại Nhật Bản bởi Tập đoàn OSG, nhấn mạnh tính chuẩn mực về quy trình và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng. Với 3 tấm điện cực Titan Platinum, HA – 21 tạo ra 5 loại nước chức năng trong dải pH 4.5 – 10.5, đồng thời có chế độ tự vệ sinh điện cực để duy trì hiệu suất ổn định theo thời gian.
1. Giới thiệu máy lọc nước ion kiềm Hakawa HA – 21
Hakawa HA – 21 là máy lọc nước điện giải (ion kiềm) sử dụng phương pháp điện phân liên tục, tạo ra các mức nước từ axit nhẹ đến kiềm mạnh, đáp ứng nhiều tình huống dùng nước trong gia đình. Điểm mạnh của máy không chỉ nằm ở dải pH rộng, mà còn ở thiết kế tối ưu cho bếp hiện đại: kích thước gọn (Rộng 270 × Sâu 130 × Cao 250 mm), khối lượng khoảng 5.0 kg khi khô và 5.4 kg khi đầy nước. Điều này giúp việc bố trí cạnh chậu rửa hoặc khu vực nấu nướng trở nên linh hoạt hơn, đặc biệt với căn hộ có diện tích bếp vừa và nhỏ.

2. Công nghệ điện phân vượt trội từ 3 tấm điện cực Titan Platinum
Cốt lõi của máy điện giải nằm ở cụm điện cực, và Hakawa HA – 21 sử dụng 3 tấm điện cực Titan phủ Platinum. Titan có độ bền cơ học tốt, trong khi lớp phủ Platinum hỗ trợ khả năng dẫn điện và tăng tính ổn định trong môi trường điện phân. Số lượng điện cực (3 tấm) kết hợp cùng thuật toán vận hành của máy giúp tạo nước theo các mức pH khác nhau một cách liên tục, phù hợp nhu cầu uống – nấu ăn – vệ sinh trong ngày.

Một điểm đáng chú ý về trải nghiệm sử dụng là chế độ vệ sinh tấm điện cực tự động. Trong thực tế, nước đầu vào có thể chứa khoáng hòa tan, cặn bám hoặc tạp chất làm tăng nguy cơ đóng cặn theo thời gian, ảnh hưởng hiệu suất điện phân. Việc máy tự làm sạch định kỳ giúp duy trì độ ổn định của chỉ số pH, ORP và chất lượng nước đầu ra, đồng thời giảm công sức bảo trì cho người dùng gia đình.
3. Khám phá 5 loại nước chức năng đáp ứng mọi nhu cầu cuộc sống
Dù HA – 21 tạo 5 loại nước chức năng, người dùng thường dễ nhớ theo “3 nhóm chính”: nước kiềm, nước trung tính, và nhóm nước axit/kiềm mạnh phục vụ vệ sinh – làm sạch. Cách phân nhóm này giúp bạn chọn đúng loại nước theo tình huống, tránh lạm dụng hoặc dùng sai mức pH. Quan trọng nhất, hãy ghi nhớ: nước axit (pH 4.5 – 6.5) và nước kiềm mạnh mức 3 (pH 10.0 – 10.5) không dùng để uống theo khuyến nghị an toàn.

3.1. Nước kiềm (pH 8.0 – 10.5)
Nước kiềm ở dải pH 8.0 – 10.5 thường được người dùng lựa chọn cho nhu cầu uống hằng ngày và nấu ăn, đặc biệt khi muốn trải nghiệm nước có vị “mềm” hơn so với nước máy có mùi clo. Theo mô tả công năng phổ biến, nước kiềm có thể hỗ trợ cảm giác tiêu hóa tốt hơn và hỗ trợ trung hòa axit dư thừa ở mức độ trải nghiệm cá nhân, tuy nhiên đây không phải là thuốc và không thay thế tư vấn y khoa. Nếu bạn có bệnh klý nền (dạ dày nặng, thận, rối loạn điện giải) hoặc đang theo phác đồ điều trị, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi thói quen dùng nước.
- Kiềm mức 1 (pH 8.0 – 8.5): phù hợp cho người mới bắt đầu uống nước kiềm, giúp cơ thể có thời gian thích nghi. Bạn có thể bắt đầu bằng cách thay thế một phần lượng nước uống trong ngày, theo dõi cảm nhận, và tăng dần khi thấy phù hợp.
- Kiềm mức 2 (pH 9.0 – 9.5): dùng khi đã quen, phù hợp cho nấu ăn, pha trà, nấu cơm. Đây là mức thường được người dùng lựa chọn vì cân bằng giữa tính ứng dụng và cảm giác uống.
- Kiềm mức 3 (pH 10.0 – 10.5): không được dùng để uống, chỉ dùng cho mục đích luộc rau, nấu cơm, ngâm rửa rau củ quả theo hướng dẫn. Việc dùng đúng mục đích giúp tối ưu hiệu quả làm sạch mà vẫn đảm bảo an toàn.

3.2. Nước trung tính (pH 7.0 – 7.5)
Nước trung tính pH 7.0 – 7.5 là lựa chọn thực tế khi bạn cần sự “dễ tương thích” trong sinh hoạt, đặc biệt với các tình huống nhạy cảm. Theo khuyến nghị của sản phẩm, mức này phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi, dùng để uống thuốc và pha sữa. Lý do là vì nhiều loại thuốc và sữa công thức thường được khuyến nghị pha với nước gần trung tính để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc khả năng hòa tan.

Trong gia đình đa thế hệ, việc có sẵn chế độ nước trung tính giúp giảm băn khoăn “ai dùng mức nào”. Bạn có thể thống nhất nguyên tắc đơn giản: trẻ nhỏ, người đang dùng thuốc, hoặc người không muốn thay đổi thói quen vị giác thì ưu tiên nước trung tính. Sau đó, những thành viên khỏe mạnh có thể cân nhắc dùng nước kiềm mức 1 – 2 theo mức độ phù hợp.
3.3. Nước axit
Nhóm nước axit nhẹ (pH 4.5 – 6.5) được định hướng cho vệ sinh – làm sạch, không phải để uống. Theo thông số sản phẩm, nước axit không được uống, có thể dùng cho chăm sóc da, vệ sinh răng miệng, rửa chén và khử mùi tanh thực phẩm. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử trên vùng nhỏ trước và tránh sử dụng như một sản phẩm điều trị da liễu chuyên sâu.
Để sử dụng đúng và an toàn, bạn có thể áp dụng checklist nhanh sau:
- Không uống: pH 4.5 – 6.5 (axit), pH 10.0 – 10.5 (kiềm mạnh).
- Ưu tiên uống: pH 7.0 – 7.5 (trung tính), pH 8.0 – 9.5 (kiềm nhẹ – vừa) tùy cơ địa.
- Dùng cho bếp & vệ sinh: axit nhẹ cho khử mùi/rửa chén; kiềm mạnh cho ngâm rửa/luộc/nấu theo khuyến nghị.

4. Hệ thống lọc đa năng loại bỏ 21 tạp chất gây hại
Theo thông tin kỹ thuật, hệ thống lọc có khả năng loại bỏ 21 chất, bao gồm: Cloroform, Tetrachloroethylene (PCE), Trichloroethylene (TCE), 1,1,1 – Trichloroethane, Bromoform, Dibromochloromethane, Chlorodibromomethane, Benzen, Xylen, Styrene, Ethylbenzene, CAT (thuốc trừ sâu), 2 – MIB (mùi mốc), Sắt (hòa tan), Chì (Pb), Mangan (hòa tan), Đồng (Cu), Nhôm (Al), Clor (Cl) dư thừa, Turbidity (độ đục), và Trihalomethanes (tổng hợp THM). Danh sách này đặc biệt đáng chú ý với người dùng sống ở khu vực đô thị có khử trùng bằng clo hoặc khu vực có nguy cơ mùi mốc theo mùa.

Về mặt “bằng chứng”, sản phẩm được chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại từ JFRL (Japan Food Research Laboratories), cùng các tiêu chuẩn quản lý như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), ISO 13485 (hệ thống quản lý chất lượng cho thiết bị y tế), ISO 14001 (quản lý môi trường) và tham chiếu JWPA (Hiệp hội xử lý nước Nhật Bản). Đây là những điểm cộng về tính minh bạch và định hướng chất lượng theo chuẩn công nghiệp. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng tại Việt Nam, hiệu quả lọc vẫn phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, áp lực nước, và việc thay lõi đúng hạn theo khuyến nghị của hãng.
Tuổi thọ lõi lọc của máy đi kèm được công bố 12.000 lít, tương đương khoảng 18 tháng với điều kiện sử dụng trung bình và chất lượng nước phù hợp. Nếu nước đầu vào nhiều cặn, có thể cần thay sớm hơn để đảm bảo chất lượng nước và bảo vệ cụm điện phân. Một cách làm thực tế là theo dõi mùi/vị nước, lưu lượng nước, và các cảnh báo (nếu có) để chủ động thay lõi, thay vì chờ đúng “mốc tháng” cố định.
5. Tại sao nên chọn mua Hakawa HA – 21 tại thời điểm này?
Nếu bạn đang cân nhắc giữa nhiều máy lọc nước ion kiềm, Hakawa HA – 21 nổi bật ở sự cân bằng giữa thông số kỹ thuật, tính đa dụng của các mức nước, và định hướng tiêu chuẩn Nhật Bản trong sản xuất. Với gia đình muốn vừa có nước uống hằng ngày, vừa có nước phục vụ nấu ăn và vệ sinh bếp, việc một thiết bị tạo nhiều mức pH sẽ giúp tối giản không gian và thao tác. Ngoài ra, các chỉ số như Hydrogen 800 – 1500 ppb và ORP âm sâu ( – 600 đến – 780 mV) là điểm thường được người dùng quan tâm khi tìm “nước ion kiềm hydrogen” phục vụ lối sống lành mạnh.
5.1. Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại cho không gian bếp
Với kích thước 270 × 130 × 250 mm, Hakawa HA – 21 phù hợp để đặt gọn trên mặt bếp hoặc gần bồn rửa mà không chiếm quá nhiều diện tích. Thiết kế nhỏ gọn cũng giúp việc bố trí dây, đường nước và thao tác lấy nước trở nên “gọn mắt”, hợp với các căn bếp theo phong cách tối giản. Trọng lượng máy ở mức vừa phải (khoảng 5.0 kg khi khô) giúp lắp đặt và di chuyển khi cần vệ sinh khu vực bếp thuận tiện hơn.

5.2. Chế độ vệ sinh tự động và tuổi thọ bền bỉ
Chế độ tự động vệ sinh tấm điện cực là điểm đáng giá vì nó tác động trực tiếp đến độ ổn định hiệu suất điện phân. Khi bề mặt điện cực sạch hơn, máy có cơ sở để duy trì pH đầu ra ổn định và giảm khả năng suy hao theo thời gian. Điều này đặc biệt hữu ích ở khu vực có nước cứng hoặc nhiều khoáng, nơi nguy cơ bám cặn thường cao hơn so với mức trung bình.
Về mặt vận hành điện, HA – 21 dùng điện áp AC 220 – 240V, 50/60Hz phù hợp hạ tầng điện gia đình tại Việt Nam. Công suất tối đa 240W và chế độ chờ khoảng 0W cho thấy định hướng tiết kiệm khi không sử dụng, giúp bạn yên tâm để máy trong bếp mà không tạo gánh nặng điện năng đáng kể. Khi kết hợp thay lõi đúng hạn và dùng đúng mục đích từng mức nước, tuổi thọ hệ thống sẽ được tối ưu, giảm chi phí phát sinh.
6. Chính sách bảo hành và cam kết chất lượng
Hakawa HA – 21 có bảo hành 2 năm và đổi trả 30 ngày, đây là hai chính sách quan trọng giúp người mua giảm rủi ro khi lần đầu trải nghiệm máy lọc nước ion kiềm. Trong thực tế, 30 ngày là khoảng thời gian đủ để bạn đánh giá các yếu tố cốt lõi như độ phù hợp vị nước, sự tiện thao tác, độ ổn định nguồn nước nhà mình và mức độ “hợp” của các chế độ pH với thói quen gia đình. Khi chọn mua, bạn nên hỏi kỹ điều kiện đổi trả (tình trạng máy, phụ kiện, số lít đã chạy, quy trình lắp đặt) để đảm bảo quyền lợi được áp dụng trọn vẹn.

Máy lọc nước ion kiềm Hakawa HA – 21 là giải pháp đáng cân nhắc cho gia đình muốn nâng cấp chất lượng nước theo hướng vừa lọc sạch vừa đa chế độ pH. Với 3 tấm điện cực Titan Platinum, dải pH 4.5 – 10.5, Hydrogen 800 – 1500 ppb và ORP âm sâu, sản phẩm hướng tới trải nghiệm nước uống và nước dùng trong bếp linh hoạt, miễn là bạn tuân thủ đúng khuyến nghị an toàn cho từng mức pH. Hệ thống lọc đa vật liệu và danh mục 21 tạp chất có thể loại bỏ, kèm các tiêu chuẩn/kiểm định như ISO và JFRL, là điểm cộng về mặt tin cậy và minh bạch thông tin.








Chưa có đánh giá nào.