Máy tạo nước điện giải ion kiềm OSG NDX-360PLWMáy lọc nước ion kiềm HAKAWA HA-23
Giá
218.000.000₫
48.000.000₫
Xuất xứ
Nhật Bản
Osaka và Tokyo, Nhật Bản
Trọng lượng
Khoảng 21 kg (khi khô)
Khoảng 5.4 kg khi đầy nước, 5.0 kg khi khô
Bảo hành
– 5 năm cho tấm điện cực – 2 năm cho các bộ phận còn lại
3 năm
Loại sản phẩm
Gia đình
Gia đình
Thông số kỹ thuật
Chi tiết
—
Áp suất nước đầu vào
0,20 ~ 0,75 MPa (có lắp đặt van giảm áp 0,2 MPa)
—
Nhiệt độ nước đầu vào
0 ~ 35°C (không đóng băng)
—
Nhiệt độ môi trường hoạt động
0 ~ 40°C (tránh ánh nắng trực tiếp)
—
Nguồn điện cung cấp
AC 100V, 4,5A, 50/60Hz
—
Công suất tiêu thụ điện
450W
—
Kích thước thân máy
Dài 350 mm x Rộng 250 mm x Cao 320 mm
—
Kích thước bộ lọc
Dài 380 mm x Rộng 160 mm x Cao 360 mm
—
Lưu lượng nước ion kiềm
6,0 lít/phút
—
Lưu lượng nước ion axit
1,5 lít/phút
—
Dải pH nước tạo ra
5 mức pH từ 7,5 đến 9,5 (phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào)
—
Hệ thống làm sạch tự động
Hệ thống flip-flop (đảo cực tự động)
—
Chức năng thoát nước tự động
Tự động thoát nước sau mỗi 4 giờ không sử dụng
—
Tuổi thọ bộ lọc
– Clo dư tự do (2 ppm): 200.000 lít – Độ đục: 45.000 lít
—
Lưu lượng nước qua bộ lọc
7,5 lít/phút
—
Chất liệu buồng điện phân
Titanium phủ bạch kim
—
Chức năng an toàn
– Phòng chống quá dòng – Phát hiện rò rỉ nước – Ngăn ngừa quá nhiệt
—
Nhà phân phối tại Việt Nam
—
HAKAWA
Số lượng điện cực
—
5 tấm điện cực
Phương pháp điện phân
—
Điện phân liên tục với cảm biến lưu lượng
Loại nước tạo ra
—
5 loại nước từ pH 4,5 đến pH 10,5
Nước hydrogen điện phân (kiềm ion hóa)
—
3.2 L/phút
Nước ion hóa axit
—
0.8 L/phút
Lưu lượng lọc
—
4.0 L/phút (tại 0.1 MPa)
Áp suất nước tối thiểu
—
0.1 MPa
Thời gian thay lõi lọc
—
12.000 lít, khoảng 12 tháng
Điều kiện thay lõi
—
Tùy thuộc vào lượng clo dư tự do và tần suất sử dụng 33 L/ngày
Chất liệu lõi lọc
—
Than hoạt tính, gốm sứ, màng sợi rỗng, vải không dệt
Các chất có thể loại bỏ
—
21 chất: Clo dư, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, carbon tetrachloride, benzene, chì hòa tan, 2-MIB, các trihalomethane, chloroform, sắt (vi hạt), nhôm (trung tính), geosmin, phenol, CAT, PFOS, PFOA, 1,2-DCE, chất hoạt động bề mặt Anion
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
800 – 1500 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
600 – 780 mV
Nguồn điện
—
AC 220–240V, 0.9A, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện
—
Tối đa 240W, chế độ chờ khoảng 0W
Nhiệt độ nước tối đa
—
35°C
Phương pháp làm sạch điện cực
—
Tự động làm sạch ngược sau mỗi 5 phút điện phân tích lũy
Kích thước máy
—
Rộng 270 x Sâu 130 x Cao 250 mm
Chứng nhận chất lượng
—
ISO 9001, ISO 13485, ISO 14001, JWPA
Chứng nhận loại bỏ tạp chất
—
JFRL chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại
Cấp phép y tế
—
OSG được cấp phép sản xuất thiết bị y tế
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.