So sánh Máy lọc nước ion kiềm OSG Human Water HU-121 và Máy lọc nước ion kiềm OSG NDX-501LM

Máy lọc nước ion kiềm osg NDX 501 lmMáy lọc nước ion kiềm OSG NDX-501LM Khoảng giá: từ 42.900.000₫ đến 45.900.000₫ 5,0 (24)Chọn muaĐổi sản phẩm
Giá
42.000.000₫
Khoảng giá: từ 42.900.000₫ đến 45.900.000₫
Hãng sản xuất
OSG
OSG
Xuất xứ
Nhật Bản
Nhật Bản
Điện áp
AC 220V
AC 220–240V, 0.9A, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ
240 W
Tối đa 180W, chế độ chờ khoảng 0W
Số tấm điện cực
4 tấm
4 tấm điện cực
Trọng lượng
6.3 kg
Khoảng 3.2 kg (khi khô)
Bảo hành
2 năm cho toàn bộ sản phẩm & 5 năm đối với tấm điện cực
5 năm
Chất liệu
Titanium
Titanium
Chiều cao
<1m
<1m
Tần số định mức
50 Hz
—
Dòng điện
1.1 A
—
Công suất ở chế độ chờ
3.0 W
—
Chất liệu điện cực
Titanium phủ bạch kim (Platinum)
—
Chức năng tự động vệ sinh
Đảo cực tự động để vệ sinh điện cực, tăng tuổi thọ điện cực
—
Số loại nước tạo ra
5 loại: Nước ion kiềm (3 cấp độ: thấp, trung bình, cao), nước tinh khiết, nước ion axit
—
Độ pH của nước tạo ra
– Nước ion kiềm: pH 8.0 – 9.5 – Nước tinh khiết: pH 6.0 – 7.0 – Nước ion axit: pH 4.5 – 5.5
—
Lưu lượng nước
– Nước ion kiềm: ~3.2 L/phút – Nước ion axit: ~0.8 L/phút
—
Áp lực nước tối thiểu
0.1 MPa
—
Kích thước
240 mm (Dài) x 140 mm (Rộng) x 305 mm (Cao)
—
Tuổi thọ lõi lọc
12 tháng hoặc 12.000 lít (tùy theo điều kiện nào đến trước)
—
Loại sản phẩm
Gia đình
—
Model sản phẩm
—
NDX-501 LM
Trụ sở
—
Osaka, Nhật Bản
Chi nhánh
—
Tokyo, Nhật Bản
Nhà phân phối tại Việt Nam
—
HAKAWA
Phương pháp điện phân
—
Điện phân liên tục với cảm biến lưu lượng
Loại nước tạo ra
—
5 loại nước từ pH 4,5 đến pH 9,5
Tỷ lệ đầu ra
—
4:1
Nước hydrogen điện phân (kiềm ion hóa)
—
3.2 L/phút
Nước ion hóa axit
—
0.8 L/phút
Áp suất nước tối thiểu
—
0.1 MPa
Lưu lượng lọc
—
4.0 L/phút (tại 0.1 MPa)
Thời gian thay lõi lọc
—
12.000 lít, khoảng 12 tháng
Điều kiện thay lõi
—
Tùy thuộc vào lượng clo dư tự do và tần suất sử dụng 33 L/ngày
Chất liệu lõi lọc
—
Than hoạt tính, gốm sứ, màng sợi rỗng, vải không dệt
Các chất có thể loại bỏ
—
17 chất: Clo dư, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, carbon tetrachloride, benzene, chì hòa tan, 2-MIB, các trihalomethane, chloroform, sắt (vi hạt), nhôm (trung tính), geosmin, phenol, CAT
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
600 – 700 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
400 – 600 mV
Phương pháp làm sạch điện cực
—
Tự động làm sạch ngược sau mỗi 5 phút điện phân tích lũy
Kích thước bình điện phân
—
335 x 100 x 240 mm
Chứng nhận chất lượng
—
JIS, JWPA, SGS, ISO 13485:2016, ISO 9001, ISO 14001, JQA
Màu sắc
—
Màu bạch kim

Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.

Zalo