Máy lọc nước ion kiềm OSG Human Water HU-90Máy lọc nước ion kiềm HAKAWA HA-23
Giá
10.000.000₫
48.000.000₫
Xuất xứ
Nhật Bản
Osaka và Tokyo, Nhật Bản
Kích Thước
35 cm (Dài) x 25 cm (Rộng) x 50 cm (Cao)
Rộng 270 x Sâu 130 x Cao 250 mm
Trọng Lượng
15 kg
Khoảng 5.4 kg khi đầy nước, 5.0 kg khi khô
Mức Tiêu Thụ Điện
50 W
Tối đa 240W, chế độ chờ khoảng 0W
Thời Gian Thay Lõi Lọc
6 tháng hoặc 5000 lít nước đã lọc
12.000 lít, khoảng 12 tháng
Bảo Hành
12 tháng (bao gồm các linh kiện chính)
3 năm
Loại sản phẩm
Gia đình
Gia đình
Số tấm điện cực
4 tấm
5 tấm điện cực
Công Nghệ Lọc
Lọc nhiều giai đoạn, ion hóa nước kiềm
—
Số Giai Đoạn Lọc
6 giai đoạn
—
Năng Suất Lọc
10 lít/phút
—
Độ pH Nước Ion Kiềm
Từ 8.5 đến 9.5
—
Khả Năng Loại Bỏ Tạp Chất
Loại bỏ vi khuẩn, kim loại nặng, clo, và các chất ô nhiễm khác
—
Bảng Điều Khiển
Cảm ứng điện tử với màn hình hiển thị LCD
—
Tính Năng Bổ Sung
– Chế độ tự làm sạch – Hiển thị độ pH và mức bảo trì lõi lọc – Bảo vệ quá tải điện
—
Chất Liệu
Vỏ máy bằng thép không gỉ, lõi lọc cao cấp
—
Nguồn Nước Vào
Ống kính loại A / B
—
Kết Nối
Cổng nước lạnh và nước kiềm riêng biệt
—
Tiêu Chuẩn An Toàn
Đạt chuẩn ISO 9001, SGS và các tiêu chuẩn quốc tế khác
—
Phụ Kiện Bao Gồm
– Hướng dẫn sử dụng – Bộ lọc thay thế – Dây cắm điện an toàn
—
Màu Sắc
Trắng và bạc hiện đại
—
Ứng Dụng
Phù hợp với các hộ gia đình, văn phòng và cơ sở kinh doanh nhỏ
—
Nhà phân phối tại Việt Nam
—
HAKAWA
Phương pháp điện phân
—
Điện phân liên tục với cảm biến lưu lượng
Loại nước tạo ra
—
5 loại nước từ pH 4,5 đến pH 10,5
Nước hydrogen điện phân (kiềm ion hóa)
—
3.2 L/phút
Nước ion hóa axit
—
0.8 L/phút
Lưu lượng lọc
—
4.0 L/phút (tại 0.1 MPa)
Áp suất nước tối thiểu
—
0.1 MPa
Điều kiện thay lõi
—
Tùy thuộc vào lượng clo dư tự do và tần suất sử dụng 33 L/ngày
Chất liệu lõi lọc
—
Than hoạt tính, gốm sứ, màng sợi rỗng, vải không dệt
Các chất có thể loại bỏ
—
21 chất: Clo dư, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, carbon tetrachloride, benzene, chì hòa tan, 2-MIB, các trihalomethane, chloroform, sắt (vi hạt), nhôm (trung tính), geosmin, phenol, CAT, PFOS, PFOA, 1,2-DCE, chất hoạt động bề mặt Anion
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
800 – 1500 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
600 – 780 mV
Nguồn điện
—
AC 220–240V, 0.9A, 50/60Hz
Nhiệt độ nước tối đa
—
35°C
Phương pháp làm sạch điện cực
—
Tự động làm sạch ngược sau mỗi 5 phút điện phân tích lũy
Chứng nhận chất lượng
—
ISO 9001, ISO 13485, ISO 14001, JWPA
Chứng nhận loại bỏ tạp chất
—
JFRL chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại
Cấp phép y tế
—
OSG được cấp phép sản xuất thiết bị y tế
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.