So sánh Máy lọc nước ion kiềm OSG NDX-501LM và Máy lọc nước ion kiềm tự động OSG WATER STATION WS-01A

Máy lọc nước ion kiềm osg NDX 501 lmMáy lọc nước ion kiềm OSG NDX-501LM Khoảng giá: từ 42.900.000₫ đến 45.900.000₫ 5,0 (24)Chọn muaĐổi sản phẩm
Giá
Khoảng giá: từ 42.900.000₫ đến 45.900.000₫
45.000.000₫
Thương hiệu
OSG
OSG
Nguồn điện
AC 220–240V, 0.9A, 50/60Hz
AC 100V, tần số 50/60 Hz
Trọng lượng
Khoảng 3.2 kg (khi khô)
Xấp xỉ 135kg
Bảo hành
5 năm
2 năm
Chiều cao
<1m
1m - 2m
Chất liệu
Titanium
Titanium
Màu sắc
Màu bạch kim
Bạc
Xuất xứ
Nhật Bản
Nhật Bản 
Model sản phẩm
NDX-501 LM
—
Trụ sở
Osaka, Nhật Bản
—
Chi nhánh
Tokyo, Nhật Bản
—
Nhà phân phối tại Việt Nam
HAKAWA
—
Số lượng điện cực
4 tấm điện cực
—
Phương pháp điện phân
Điện phân liên tục với cảm biến lưu lượng
—
Loại nước tạo ra
5 loại nước từ pH 4,5 đến pH 9,5
—
Tỷ lệ đầu ra
4:1
—
Nước hydrogen điện phân (kiềm ion hóa)
3.2 L/phút
—
Nước ion hóa axit
0.8 L/phút
—
Áp suất nước tối thiểu
0.1 MPa
—
Lưu lượng lọc
4.0 L/phút (tại 0.1 MPa)
—
Thời gian thay lõi lọc
12.000 lít, khoảng 12 tháng
—
Điều kiện thay lõi
Tùy thuộc vào lượng clo dư tự do và tần suất sử dụng 33 L/ngày
—
Chất liệu lõi lọc
Than hoạt tính, gốm sứ, màng sợi rỗng, vải không dệt
—
Các chất có thể loại bỏ
17 chất: Clo dư, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, carbon tetrachloride, benzene, chì hòa tan, 2-MIB, các trihalomethane, chloroform, sắt (vi hạt), nhôm (trung tính), geosmin, phenol, CAT
—
Hàm lượng Hydrogen trong nước
600 – 700 ppb
—
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
400 – 600 mV
—
Mức tiêu thụ điện
Tối đa 180W, chế độ chờ khoảng 0W
—
Phương pháp làm sạch điện cực
Tự động làm sạch ngược sau mỗi 5 phút điện phân tích lũy
—
Kích thước bình điện phân
335 x 100 x 240 mm
—
Chứng nhận chất lượng
JIS, JWPA, SGS, ISO 13485:2016, ISO 9001, ISO 14001, JQA
—
Thông số kỹ thuật
—
Chi tiết
Ứng dụng
—
Dùng cho mục đích thương mại
Loại sản phẩm
—
Hệ thống lọc nước
Tên thiết bị
—
Máy bán nước ion kiềm tự động
Loại máy
—
Hệ thống lọc nước WS-01A
Kích thước
—
R650mm x D680mm x C1650mm
Chất liệu vỏ ngoài
—
Thép không gỉ SUS304
Nhiệt độ nước
—
0 ~ 35℃ (không xảy ra ngưng tụ)
Nhiệt độ môi trường hoạt động
—
0 ~ 40 ℃ (tránh ánh nắng trực tiếp)
Độ ẩm môi trường
—
35 ~ 85% Rh (nếu không có sự ngưng tụ)
Độ pH nước kiềm
—
8.5 ~ 9.3
Áp suất nước
—
0.25 ~ 0.75MPa
Lưu lượng nước
—
4 lít/phút
Phương thức hoạt động
—
Sử dụng thẻ hoặc tiền xu (tùy chọn)
Lõi lọc
—
Than hoạt tính và màng lọc sợi rỗng
Tính năng an toàn
—
Bảo vệ quá dòng, phát hiện rò rỉ nước, bảo vệ quá nhiệt tấm điện phân
Vệ sinh thiết bị
—
Vệ sinh đường ống bằng Natri hypochlorite, đèn UV diệt khuẩn cho vòi nước
Bảo trì
—
Vệ sinh thân máy bên trong và đường ống bằng hóa chất mỗi năm

Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.

Zalo