Máy lọc nước ion kiềm tự động OSG WATER STATION WS-01AMáy lọc nước ion kiềm HAKAWA HA-19
Giá
45.000.000₫
19.900.000₫
Loại sản phẩm
Hệ thống lọc nước
Gia đình
Xuất xứ
Nhật Bản
Sản xuất 100% tại Nhật Bản – Tập đoàn OSG
Kích thước
R650mm x D680mm x C1650mm
Rộng 270 x Sâu 130 x Cao 250 mm
Trọng lượng
Xấp xỉ 135kg
Khoảng 5.4 kg (khi đầy nước); 5.0 kg (khi khô)
Nguồn điện
AC 100V, tần số 50/60 Hz
AC 220 – 240V, 0.9A, 50/60Hz
Thông số kỹ thuật
Chi tiết
—
Ứng dụng
Dùng cho mục đích thương mại
—
Tên thiết bị
Máy bán nước ion kiềm tự động
—
Loại máy
Hệ thống lọc nước WS-01A
—
Chất liệu vỏ ngoài
Thép không gỉ SUS304
—
Nhiệt độ nước
0 ~ 35℃ (không xảy ra ngưng tụ)
—
Nhiệt độ môi trường hoạt động
0 ~ 40 ℃ (tránh ánh nắng trực tiếp)
—
Độ ẩm môi trường
35 ~ 85% Rh (nếu không có sự ngưng tụ)
—
Độ pH nước kiềm
8.5 ~ 9.3
—
Áp suất nước
0.25 ~ 0.75MPa
—
Lưu lượng nước
4 lít/phút
—
Phương thức hoạt động
Sử dụng thẻ hoặc tiền xu (tùy chọn)
—
Lõi lọc
Than hoạt tính và màng lọc sợi rỗng
—
Tính năng an toàn
Bảo vệ quá dòng, phát hiện rò rỉ nước, bảo vệ quá nhiệt tấm điện phân
—
Vệ sinh thiết bị
Vệ sinh đường ống bằng Natri hypochlorite, đèn UV diệt khuẩn cho vòi nước
—
Bảo trì
Vệ sinh thân máy bên trong và đường ống bằng hóa chất mỗi năm
—
Số tấm điện cực
—
2 tấm điện cực Titan Platinum
Loại nước
—
5 loại nước chức năng (pH 4.5 – 10.5)
Phương pháp
—
Điện phân liên tục
Dải pH nước axit
—
4.5 – 6.5 (Không được uống, dùng cho chăm sóc da, vệ sinh răng miệng, rửa chén, khử mùi tanh thực phẩm)
Dải pH nước trung tính
—
7.0 – 7.5 (Phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi, uống thuốc, pha sữa)
Dải pH nước kiềm mức 1
—
pH 8.0 – 8.5 (Dùng cho người mới bắt đầu uống nước kiềm)
Dải pH nước kiềm mức 2
—
pH 9.0 – 9.5 (Dùng khi đã quen, nấu ăn, pha trà, nấu cơm)
Dải pH nước kiềm mức 3
—
pH 10.0 – 10.5 (Không được dùng để uống, chỉ dùng cho mục đích luộc rau, nấu cơm, ngâm rửa rau củ quả)
Chất liệu bộ lọc
—
Gốm, than hoạt tính, màng sợi rỗng, vải không dệt
Các chất có thể loại bỏ
—
21 chất: Cloroform, Tetrachloroethylene (PCE), Trichloroethylene (TCE), 1,1,1 – Trichloroethane, Bromoform, Dibromochloromethane, Chlorodibromomethane, Benzen, Xylen, Styrene, Ethylbenzene, CAT (thuốc trừ sâu), 2 – MIB (Mùi mốc), Sắt (hòa tan trong nước), Chì (Pb), Mangan (hòa tan trong nước), Đồng (Cu), Nhôm (Al), Clor (Cl) dư thừa, Turbidity (Độ đục trong nước), Trihalomethanes (Tổng hợp các hợp chất THM)
Tuổi thọ bộ lọc
—
12.000 Lít (tương đương khoảng 18 tháng đối với bộ lọc đi kèm máy); 20.000 Lít (tương đương khoảng 30 tháng đối với bộ lọc đầu nguồn, với mức tiêu thụ trung bình 22 lít/ngày); thời gian thay thế có thể ngắn hơn tùy thuộc vào chất lượng nước và tần suất sử dụng
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
800 – 1500 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
– 600 đến – 780 mV
Tuổi thọ tấm điện cực
—
1.500 giờ
Chế độ vệ sinh tấm điện cực
—
Tự động
Công suất
—
Tối đa 240W (ở chế độ chờ khoảng 0W)
Chứng nhận chất lượng
—
Tiêu chuẩn ISO 9001: Chứng nhận về quản lý chất lượng Tiêu chuẩn ISO 13485: Chứng nhận về thiết bị y tế Tiêu chuẩn ISO 14001: Bảo vệ môi trường trong sản xuất Tiêu chuẩn JWPA: Hiệp hội xử lý nước Nhật Bản Chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại: từ Trung tâm nghiên cứu và phát triển các giải pháp về an toàn thực phẩm của Nhật Bản JFRL Cấp phép OSG được sản xuất thiết bị y tế
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.