So sánh Máy lọc nước ion kiềm tự động OSG WATER STATION WS-01A và Máy lọc nước ion kiềm HAKAWA HA-23

Giá
45.000.000₫
48.000.000₫
Thương hiệu
OSG
HAKAWA
Loại sản phẩm
Hệ thống lọc nước
Gia đình
Xuất xứ
Nhật Bản 
Osaka và Tokyo, Nhật Bản
Kích thước
R650mm x D680mm x C1650mm
Rộng 270 x Sâu 130 x Cao 250 mm
Trọng lượng
Xấp xỉ 135kg
Khoảng 5.4 kg khi đầy nước, 5.0 kg khi khô
Nguồn điện
AC 100V, tần số 50/60 Hz
AC 220–240V, 0.9A, 50/60Hz
Bảo hành
2 năm
3 năm
Chiều cao
1m - 2m
<1m
Thông số kỹ thuật
Chi tiết
—
Ứng dụng
Dùng cho mục đích thương mại
—
Tên thiết bị
Máy bán nước ion kiềm tự động
—
Loại máy
Hệ thống lọc nước WS-01A
—
Chất liệu vỏ ngoài
Thép không gỉ SUS304
—
Màu sắc
Bạc
—
Nhiệt độ nước
0 ~ 35℃ (không xảy ra ngưng tụ)
—
Nhiệt độ môi trường hoạt động
0 ~ 40 ℃ (tránh ánh nắng trực tiếp)
—
Độ ẩm môi trường
35 ~ 85% Rh (nếu không có sự ngưng tụ)
—
Độ pH nước kiềm
8.5 ~ 9.3
—
Áp suất nước
0.25 ~ 0.75MPa
—
Lưu lượng nước
4 lít/phút
—
Phương thức hoạt động
Sử dụng thẻ hoặc tiền xu (tùy chọn)
—
Lõi lọc
Than hoạt tính và màng lọc sợi rỗng
—
Tính năng an toàn
Bảo vệ quá dòng, phát hiện rò rỉ nước, bảo vệ quá nhiệt tấm điện phân
—
Vệ sinh thiết bị
Vệ sinh đường ống bằng Natri hypochlorite, đèn UV diệt khuẩn cho vòi nước
—
Bảo trì
Vệ sinh thân máy bên trong và đường ống bằng hóa chất mỗi năm
—
Chất liệu
Titanium
—
Model sản phẩm
—
HA-23
Nhà phân phối tại Việt Nam
—
HAKAWA
Số lượng điện cực
—
5 tấm điện cực
Phương pháp điện phân
—
Điện phân liên tục với cảm biến lưu lượng
Loại nước tạo ra
—
5 loại nước từ pH 4,5 đến pH 10,5
Tỷ lệ đầu ra
—
4:1
Nước hydrogen điện phân (kiềm ion hóa)
—
3.2 L/phút
Nước ion hóa axit
—
0.8 L/phút
Lưu lượng lọc
—
4.0 L/phút (tại 0.1 MPa)
Áp suất nước tối thiểu
—
0.1 MPa
Thời gian thay lõi lọc
—
12.000 lít, khoảng 12 tháng
Điều kiện thay lõi
—
Tùy thuộc vào lượng clo dư tự do và tần suất sử dụng 33 L/ngày
Chất liệu lõi lọc
—
Than hoạt tính, gốm sứ, màng sợi rỗng, vải không dệt
Các chất có thể loại bỏ
—
21 chất: Clo dư, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, carbon tetrachloride, benzene, chì hòa tan, 2-MIB, các trihalomethane, chloroform, sắt (vi hạt), nhôm (trung tính), geosmin, phenol, CAT, PFOS, PFOA, 1,2-DCE, chất hoạt động bề mặt Anion
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
800 – 1500 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
600 – 780 mV
Mức tiêu thụ điện
—
Tối đa 240W, chế độ chờ khoảng 0W
Nhiệt độ nước tối đa
—
35°C
Phương pháp làm sạch điện cực
—
Tự động làm sạch ngược sau mỗi 5 phút điện phân tích lũy
Chứng nhận chất lượng
—
ISO 9001, ISO 13485, ISO 14001, JWPA
Chứng nhận loại bỏ tạp chất
—
JFRL chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại
Cấp phép y tế
—
OSG được cấp phép sản xuất thiết bị y tế

Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.

Zalo