Máy lọc nước ion kiềm tự động OSG WATER STATION WS-01AMáy lọc nước ion kiềm HAKAWA HA-25
Giá
45.000.000₫
58.000.000₫
Loại sản phẩm
Hệ thống lọc nước
Gia đình
Xuất xứ
Nhật Bản
Sản xuất 100% tại Nhật Bản – Tập đoàn OSG
Kích thước
R650mm x D680mm x C1650mm
Rộng 270 x Sâu 130 x Cao 250 mm
Trọng lượng
Xấp xỉ 135kg
Khoảng 5.4 kg khi đầy nước, 5.0 kg khi khô
Nguồn điện
AC 100V, tần số 50/60 Hz
AC 220–240V, 0.9A, 50/60Hz
Chất liệu
Titanium
Titanium
Thông số kỹ thuật
Chi tiết
—
Ứng dụng
Dùng cho mục đích thương mại
—
Tên thiết bị
Máy bán nước ion kiềm tự động
—
Loại máy
Hệ thống lọc nước WS-01A
—
Chất liệu vỏ ngoài
Thép không gỉ SUS304
—
Nhiệt độ nước
0 ~ 35℃ (không xảy ra ngưng tụ)
—
Nhiệt độ môi trường hoạt động
0 ~ 40 ℃ (tránh ánh nắng trực tiếp)
—
Độ ẩm môi trường
35 ~ 85% Rh (nếu không có sự ngưng tụ)
—
Độ pH nước kiềm
8.5 ~ 9.3
—
Áp suất nước
0.25 ~ 0.75MPa
—
Lưu lượng nước
4 lít/phút
—
Phương thức hoạt động
Sử dụng thẻ hoặc tiền xu (tùy chọn)
—
Lõi lọc
Than hoạt tính và màng lọc sợi rỗng
—
Tính năng an toàn
Bảo vệ quá dòng, phát hiện rò rỉ nước, bảo vệ quá nhiệt tấm điện phân
—
Vệ sinh thiết bị
Vệ sinh đường ống bằng Natri hypochlorite, đèn UV diệt khuẩn cho vòi nước
—
Bảo trì
Vệ sinh thân máy bên trong và đường ống bằng hóa chất mỗi năm
—
Nhà phân phối tại Việt Nam
—
HAKAWA
Số tấm điện cực
—
7 tấm điện cực Titan Platinum
Phương pháp điện phân
—
Điện phân liên tục
Loại nước tạo ra
—
5 loại nước chức năng (pH 4.5 – 10.5)
Dải pH nước axit
—
4.5 – 6.5
Dải pH nước trung tính
—
7.0 – 7.5
Dải pH nước kiềm mức 1
—
8.0 – 8.5
Dải pH nước kiềm mức 2
—
9.0 – 9.5
Dải pH nước kiềm mức 3
—
10.0 – 10.5
Nước hydrogen điện phân (kiềm ion hóa)
—
3.2 L/phút
Nước ion hóa axit
—
0.8 L/phút
Lưu lượng lọc
—
4.0 L/phút (tại 0.1 MPa)
Áp suất nước tối thiểu
—
0.1 MPa
Thời gian thay lõi lọc
—
12.000 lít hoặc khoảng 12 tháng
Khả năng lọc
—
21 chất có hại
Các chất có thể loại bỏ
—
Clo dư, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, carbon tetrachloride, benzene, chì hòa tan, 2-MIB, các trihalomethane, chloroform, sắt (vi hạt), nhôm (trung tính), geosmin, phenol, CAT, PFOS, PFOA, 1,2-DCE, chất hoạt động bề mặt anion
Chất liệu lõi lọc
—
Than hoạt tính, gốm sứ, màng sợi rỗng, vải không dệt
Hàm lượng Hydrogen trong nước
—
800 – 1500 ppb
Chỉ số oxy hóa khử (ORP)
—
600 – 780 mV
Phương pháp làm sạch điện cực
—
Tự động làm sạch ngược sau mỗi 5 phút điện phân tích lũy
Mức tiêu thụ điện
—
Tối đa 240W, chế độ chờ khoảng 0W
Nhiệt độ nước tối đa
—
35°C
Chứng nhận chất lượng
—
ISO 9001, ISO 13485, ISO 14001, JWPA
Chứng nhận lọc tạp chất
—
Chứng nhận loại bỏ 21 tạp chất có hại từ JFRL
Chứng nhận sản xuất thiết bị y tế
—
Có cấp phép OSG được sản xuất thiết bị y tế
Thông số lấy từ trang từng sản phẩm. Cần tư vấn chọn máy, gọi 056.9999.699.