Nếu bạn đang tìm bảng giá sofa giường để so sánh nhanh giữa các mẫu HAKAWA trước khi mua, điều quan trọng không chỉ là xem giá niêm yết mà còn phải hiểu rõ mỗi mức giá khác nhau ở điểm nào. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm toàn bộ giá sofa giường HAKAWA theo từng dòng, từng kích thước và từng mức ngân sách, từ đó chọn đúng model phù hợp mà không bị mua thừa hoặc mua thiếu nhu cầu.
Sofa Giường HAKAWA Bao Nhiêu Tiền? -Tổng Quan Nhanh
Hiện tại, sofa giường HAKAWA có hai dòng chính là SFV bọc vải và SFD bọc da Ultra Microfiber. Trong đó, dòng SFV có giá từ 1.990.000đ, còn dòng SFD bắt đầu từ 2.290.000đ. Đây là hai mức giá khác nhau chủ yếu do vật liệu bọc bên ngoài, không phải vì một dòng dùng khung yếu hơn hay mút kém hơn dòng còn lại.
Điểm đáng chú ý là cả hai dòng đều dùng chung nền tảng cấu hình khá đồng đều. Theo dữ liệu trong outline, toàn bộ model đều có khung sắt Hòa Phát chịu tải 300kg, mút đạt chuẩn chống cháy TB117, cơ chế ngả 5 cấp và bảo hành 2 năm. Nói cách khác, chênh lệch giá không nằm ở phần “xương sống” của sản phẩm, mà chủ yếu đến từ trải nghiệm bề mặt, độ bền vật liệu bọc và cảm giác sử dụng theo thời gian.
Về kích thước, HAKAWA hiện có đủ 4 cỡ phổ biến gồm 80cm, 100cm, 120cm và 150cm. Cách phân bổ này giúp người mua dễ chọn hơn theo diện tích phòng và số người sử dụng, từ phòng trọ nhỏ cho tới phòng khách hoặc phòng ngủ rộng hơn. Toàn bộ danh mục sofa giường HAKAWA hiện có đang được cập nhật thường xuyên tại trang chính hãng.
Bảng Giá Dòng SFV -Sofa Giường Vải Thoáng Khí
Dòng SFV là lựa chọn phù hợp với người đang tìm giá sofa bed dễ tiếp cận hơn nhưng vẫn muốn giữ các tiêu chí quan trọng như khung chắc, mút ổn và cơ chế ngả linh hoạt. Với chất liệu vải thoáng khí, đây cũng là nhóm sản phẩm hợp với khí hậu nóng ẩm hoặc không gian không dùng điều hòa thường xuyên. Trong phân khúc phổ thông, đây là nhóm có mức giá dễ bắt đầu nhất của HAKAWA.

Chi Tiết Giá Từng Model SFV
Bảng dưới đây là mức giá tham khảo đầy đủ cho 4 model dòng SFV theo dữ liệu outline. Ngoài giá, bạn cũng nên nhìn cả kích thước và trọng lượng để ước lượng khả năng phù hợp với không gian thực tế của mình.
| Model | Kích thước | Trọng lượng | Giá từ |
| SFV-80 | 80×190cm | 18kg | 1.990.000đ |
| SFV-100 | 100×190cm | 23,7kg | 2.490.000đ |
| SFV-120 | 120×190cm | 27kg | 2.790.000đ |
| SFV-150 | 150×190cm | 34kg | 3.490.000₫ |
Trong toàn bộ lineup, SFV-80 là model duy nhất có giá dưới 2 triệu. Đây là mức giá rất cạnh tranh nếu đặt cạnh nhiều mẫu sofa giường phổ thông trên thị trường vốn thường phải cắt giảm khung, mút hoặc bảo hành để đạt mức giá thấp. Với HAKAWA, SFV-80 vải 80cm là lựa chọn duy nhất dưới 2 triệu với đầy đủ cơ chế 5 cấp ngả và bảo hành 2 năm.
Nếu bạn có chiều cao từ khoảng 1m75 trở lên hoặc đơn giản là muốn mặt nằm rộng rãi hơn để ngủ dễ chịu hơn, SFV-100 vải 1m là phương án nên cân nhắc. Chỉ tăng thêm một phần ngân sách nhưng trải nghiệm sử dụng hằng ngày có thể khác khá rõ, nhất là khi bạn dùng sofa giường thường xuyên thay vì chỉ dự phòng.

Với nhu cầu thỉnh thoảng cần chỗ ngủ cho 2 người, nhóm 120cm trở lên bắt đầu hợp lý hơn. SFV-120 vải 1m2 là lựa chọn kinh tế và rộng rãi nhất dòng vải nếu bạn muốn tối ưu giữa chi phí và bề mặt nằm. Trong khi đó, model lớn nhất là SFV-150 vải 1m5 cho kích thước tương đương giường đôi tiêu chuẩn, phù hợp phòng rộng hơn và nhu cầu sử dụng linh hoạt hơn.
Một điểm cần lưu ý là các model 120cm và 150cm có thêm thanh đỡ ngang gia cường, giúp khả năng chịu tải 300kg ổn định hơn khi dùng cho hai người. Ngoài ra, chất liệu vải của dòng SFV có thể tháo vỏ để giặt máy, đây là ưu điểm vệ sinh rất đáng giá với người ở phòng trọ, căn hộ nhỏ hoặc khu vực nóng ẩm.
Dòng SFV Phù Hợp Với Ai?
Nhìn tổng thể, dòng SFV hợp với người ưu tiên sự thoáng mát khi ngồi và nằm, đặc biệt trong không gian không có điều hòa hoặc thời tiết nóng ẩm kéo dài. Đây cũng là dòng phù hợp cho ngân sách từ khoảng 2–4 triệu, khi người mua cần kiểm soát chi phí nhưng vẫn muốn một bộ khung tốt và cơ chế ngả dùng lâu dài.
Nếu bạn đang tìm hiểu kỹ hơn về phân khúc sofa giường giá rẻ dưới 2 triệu, có một bài phân tích riêng đi sâu hơn về model SFV-80.
Bảng Giá Dòng SFD -Sofa Giường Da Ultra Microfiber Cao Cấp
Khác với SFV, dòng SFD hướng đến nhóm người dùng muốn đầu tư cao hơn cho chất liệu bọc và độ bền bề mặt theo thời gian. Mức giá khởi điểm cao hơn, nhưng đổi lại là trải nghiệm sang hơn, dễ lau chùi hơn và phù hợp với nhiều bối cảnh sử dụng khắt khe hơn như nhà có trẻ nhỏ hoặc thú cưng. Đây là lý do nhiều người khi hỏi sofa giường bao nhiêu tiền thường không chỉ nhìn con số ban đầu, mà còn so thêm tuổi thọ vật liệu.

Chi Tiết Giá Từng Model SFD
Dưới đây là bảng giá dòng SFD theo từng kích thước. Khi so sánh, bạn nên đặt cạnh dòng SFV cùng cỡ để thấy rõ mức chênh và cân nhắc xem phần chênh đó có xứng đáng với nhu cầu sử dụng thực tế của mình hay không.
| Model | Kích thước | Trọng lượng | Giá từ |
| SFD-80 | 80×190cm | 18kg | 2.290.000đ |
| SFD-100 | 100×190cm | 23,7kg | 2.790.000đ |
| SFD-120 | 120×190cm | 27kg | 3.090.000đ |
| SFD-150 | 150×190cm | 34kg | 3.990.000đ |
Mức giá khởi điểm của dòng da là 3.640.000đ cho bản 80cm. So với mặt bằng chung của sofa da trên thị trường, đây là mức dễ tiếp cận hơn khá nhiều nhờ sản xuất trong nước. Nếu bạn muốn xem kỹ hơn về thiết kế và thông số, có thể tham khảo trực tiếp SFD-80 da 80cm trước khi quyết định.
Lý do chính khiến giá dòng SFD cao hơn nằm ở chất liệu da Ultra Microfiber. Theo outline, vật liệu này đạt 200.000 chu kỳ Wyzenbeek và có tuổi thọ 8–15 năm, tức cao hơn khoảng 2–3 lần so với da PU thông thường. Khi hiểu theo góc nhìn sử dụng dài hạn, mức chênh giá ban đầu là hợp lý hơn nhiều so với cách nhìn chỉ dựa trên niêm yết.
Ngoài độ bền, dòng SFD còn có ưu thế rõ về khả năng chống thấm và lau chùi. Với gia đình có trẻ nhỏ, thú cưng hoặc nhu cầu vệ sinh thường xuyên, đây là nhóm sản phẩm tiện dụng hơn trong sinh hoạt hằng ngày. Đây cũng là lý do SFD-100 da 1m được chọn nhiều nhất trong dòng SFD -vừa đủ diện tích ngủ, vừa sang trọng hơn dòng vải.
Nếu không gian phòng khách rộng hơn hoặc thỉnh thoảng cần thêm chỗ ngủ cho 2 người, SFD-120 da 1m2 là lựa chọn vừa đủ cho 2 người nằm thoải mái. Còn với nhu cầu thay thế gần như hoàn toàn cho giường đôi, SFD-150 da 1m5 là model lớn nhất dòng da, phù hợp với phòng ngủ chính hoặc không gian rộng hơn.
Dòng SFD Phù Hợp Với Ai?
Dòng SFD phù hợp với người muốn đầu tư dài hạn, ưu tiên độ bền 8–15 năm và không muốn thay mới sau vài năm sử dụng. Đây cũng là lựa chọn hợp lý cho gia đình có thú cưng, nhà dùng điều hòa thường xuyên hoặc người thích bề mặt dễ lau sạch, nhìn gọn và sang hơn.
Về ngân sách, nhóm này phù hợp nhất với khoảng từ 3,5–7 triệu. Nếu nhu cầu của bạn không chỉ là tiết kiệm chi phí ban đầu mà còn muốn tối ưu vòng đời sử dụng, SFD là dòng đáng cân nhắc hơn.
So Sánh Giá SFV Và SFD -Chênh Nhau Bao Nhiêu?
Để nhìn rõ hơn mức chênh giữa hai dòng, cách dễ nhất là so theo từng cặp kích thước tương ứng. Khi đặt cạnh nhau như vậy, bạn sẽ thấy sự chênh lệch không ngẫu nhiên mà khá nhất quán theo từng cỡ sản phẩm.
| Cặp model cùng kích thước | Giá SFV | Giá SFD | Chênh lệch |
| 80cm | 1.990.000đ | 3.640.000đ | 1.650.000đ |
| 100cm | 2.490.000đ | 4.490.000đ | 2.000.000đ |
| 120cm | 2.790.000đ | 4.990.000đ | 2.200.000đ |
| 150cm | 3.490.000đ | 6.440.000đ | 2.950.000đ |
Nếu chỉ nhìn giá mua ban đầu, SFV rõ ràng tiết kiệm hơn. Tuy nhiên, nếu tính theo vòng đời sử dụng, SFD lại có lợi thế khác. Với tuổi thọ da Ultra Microfiber 8–15 năm và mức bền cao hơn khoảng 2–3 lần so với nhóm da PU thông thường, chi phí tính trên mỗi năm sử dụng có thể thấp hơn nếu bạn xác định dùng lâu dài.

Theo cách nhìn thực tế, nếu bạn chỉ cần một mẫu sofa giường dùng trong giai đoạn ngắn hoặc ngân sách hiện tại có hạn, SFV là lựa chọn hợp lý. Nhưng nếu thời gian sử dụng dự kiến vượt khoảng 5 năm, mức chênh ban đầu của SFD có thể trở nên kinh tế hơn khi phân bổ theo thời gian. Vì vậy, nên chọn dựa trên ngân sách hiện tại kết hợp với tần suất sử dụng, thay vì chỉ nhìn giá niêm yết.
Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Sofa Giường HAKAWA?
Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá sofa giường HAKAWA là chất liệu bọc. Đây là lý do cùng một kích thước, cùng khung và cùng cơ chế ngả nhưng dòng da vẫn có giá cao hơn dòng vải. Chênh lệch này đến từ chi phí vật liệu và tuổi thọ sử dụng, chứ không phải một bên bị cắt giảm cấu hình cơ bản.
Kích thước cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Khi tăng từ 80cm lên 150cm, lượng vật liệu bọc nhiều hơn, khung lớn hơn và trọng lượng tăng từ 18kg lên 34kg. Mức giá tăng theo từng nấc kích thước vì vậy là logic và phản ánh chi phí sản xuất thực tế.
Ngược lại, phần khung và cơ chế không phải yếu tố tạo ra chênh lệch giá giữa 8 model, vì toàn bộ đều dùng khung sắt Hòa Phát và cơ chế ngả 5 cấp như nhau. Chính sách bảo hành 2 năm cũng đã được tính trong giá niêm yết, nên người mua không phải cộng thêm khoản dịch vụ riêng cho các hạng mục này. So với nhiều mẫu hàng không tên cùng tầm 3–4 triệu nhưng chỉ bảo hành 6 tháng hoặc không rõ phạm vi bảo hành, đây là điểm tạo ra khác biệt đáng kể về giá trị thực nhận.
Giá Sofa Giường HAKAWA Có Bao Gồm Giao Hàng Không?
HAKAWA hỗ trợ giao hàng toàn quốc, nên dù bạn ở tỉnh thành nào vẫn có thể đặt mua online. Bên cạnh đó, khách hàng cũng có thể đến trải nghiệm thực tế tại hệ thống 10+ showroom ở TPHCM như Thạnh Xuân, Gò Vấp, Tân Sơn Nhì, Cộng Hòa, Võ Văn Ngân, CMT8, Hàng Xanh, Lê Văn Quới, Vincom Thảo Điền và tại Hà Nội như Vincom Phạm Ngọc Thạch, 24 Điện Biên Phủ.
Nếu chưa chắc nên chọn model nào theo diện tích hay ngân sách, bạn có thể đặt hàng qua website hoặc gọi hotline 056.9999.599 để được tư vấn trước. Đây là cách phù hợp với người mua lần đầu, vì chỉ cần lệch một cỡ kích thước hoặc chọn sai chất liệu, trải nghiệm sử dụng sau đó có thể khác khá nhiều.
Về chi phí vận chuyển, chính sách có thể thay đổi theo khu vực và từng thời điểm bán hàng. Vì vậy, để biết chính xác giá sofa giường HAKAWA đã bao gồm phí giao hàng hay chưa, bạn nên xác nhận trực tiếp với hotline tại thời điểm đặt mua.
Gợi Ý Chọn Model Theo Ngân Sách Thực Tế
Nếu ngân sách của bạn dưới 2 triệu, lựa chọn gần như rõ ràng là SFV-80 với mức 1.990.000đ. Đây là model duy nhất trong toàn bộ danh mục nằm dưới mốc này, phù hợp cho một người dùng và không gian nhỏ. Với người ở trọ hoặc cần một chỗ nghỉ linh hoạt mà vẫn có đầy đủ cơ chế ngả và bảo hành, đây là phương án rất dễ tiếp cận.
Ở khoảng 2–4 triệu, bạn bắt đầu có thêm nhiều lựa chọn hơn. SFV-100 và SFV-120 là hai model nên cân nhắc nếu bạn muốn tăng diện tích nằm mà vẫn giữ ngân sách vừa phải. Nếu muốn thử chuyển sang dòng da ở mức khởi điểm, SFD-80 cũng nằm trong khoảng giá này.

Trong mức 4–6 triệu, lựa chọn bắt đầu nghiêng nhiều hơn về dòng SFD. Đây là khoảng giá phù hợp nếu bạn cần bề mặt da Ultra Microfiber, dùng cho 1–2 người và muốn đầu tư dài hạn hơn. Hai model thường dễ cân đối nhất ở nhóm này là SFD-100 và SFD-120.
Nếu ngân sách trên 6 triệu, SFD-150 là model phù hợp nhất để thay thế gần như hoàn toàn cho giường đôi trong phòng ngủ hoặc không gian rộng. Ngoài ra, cả hai dòng hiện có 5 màu gồm Nâu, Xanh đen, Kem, Vàng và Đỏ, và màu sắc không làm thay đổi giá bán. Ngoài ngân sách, còn nhiều tiêu chí quan trọng khác -đọc thêm kinh nghiệm mua sofa giường để không bị hớ khi quyết định.
FAQ
Sofa giường HAKAWA rẻ nhất bao nhiêu tiền?
Model rẻ nhất hiện nay là SFV-80 với giá từ 1.990.000đ. Đây là mẫu vải thoáng khí kích thước 80×190cm, có đầy đủ bảo hành 2 năm, khung Hòa Phát chịu 300kg và cơ chế 5 cấp ngả.
Dòng SFD (da) và SFV (vải) chênh nhau bao nhiêu tiền?
Ở cùng kích thước 80cm, SFD-80 có giá từ 3.640.000đ còn SFV-80 là 1.990.000đ, tức chênh khoảng 1.650.000đ. Mức chênh này chủ yếu đến từ chất liệu da Ultra Microfiber có tuổi thọ 8–15 năm và độ bền cao hơn so với vật liệu phổ thông.
Giá sofa giường HAKAWA đã bao gồm giao hàng chưa?
HAKAWA có hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Tuy nhiên, chi tiết phí vận chuyển có thể thay đổi theo từng khu vực và thời điểm, nên bạn nên gọi hotline 056.9999.599 để xác nhận chính xác trước khi đặt mua.
Model nào bán chạy nhất và tại sao?
Hai model được quan tâm nhiều nhất là SFV-80 và SFD-100. SFV-80 nổi bật vì là mẫu chính hãng dưới 2 triệu, còn SFD-100 được chọn nhiều nhờ cân bằng tốt giữa kích thước 1m đủ nằm thoải mái và chất liệu da bền dài hạn.
Giá niêm yết có ổn định hay thay đổi theo thời gian?
Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi hoặc biến động nguyên vật liệu. Vì vậy, khi cần bảng giá sofa giường chính xác nhất, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên website hakawa.vn hoặc liên hệ hotline tại thời điểm mua.
Có trả góp khi mua sofa giường HAKAWA không?
Thông tin trả góp nên được xác nhận trực tiếp với nhân viên HAKAWA qua hotline 056.9999.599 hoặc tại showroom gần nhất. Nhiều showroom nội thất hiện có hỗ trợ trả góp 0% qua thẻ tín dụng, nhưng chính sách cụ thể sẽ tùy thời điểm áp dụng.
Bảng giá sofa giường HAKAWA hiện trải từ 1.990.000đ đến 6.440.000đ, chia rõ theo hai dòng vải SFV và da SFD để phù hợp với nhiều nhu cầu và ngân sách khác nhau. Nếu cần tối ưu chi phí ban đầu, SFV là lựa chọn dễ tiếp cận; còn nếu ưu tiên độ bền, dễ vệ sinh và dùng lâu dài, SFD sẽ đáng đầu tư hơn. Nếu bạn đang phân vân giữa nhiều model, cách tốt nhất là đối chiếu theo ngân sách, diện tích phòng và tần suất sử dụng rồi liên hệ HAKAWA để được tư vấn mẫu phù hợp nhất.
